Trang chủ » Cửa hàng » GWG-2000-1A1

GWG-2000-1A1

Original price was: 26.498.000₫.Current price is: 19.998.000₫.

Bộ sản phẩm gồm:

  • 1 đồng hồ chính hãng.
  • Thẻ bảo hành 5 năm tất cả các lỗi do nhà sản xuất.
  • Thẻ thay pin miễn phí trọn đời.
  • 1 vòng đeo tay G-SHOCK.
  • Thẻ giảm giá 200.000 ( cho lần mua tiếp theo).
  • 1 hộp giấy + 1 hộp thiếc (tùy sản phẩm).
  • Miễn phí vận chuyển toàn quốc.
  • Sách hướng dẫn sử dụng các thứ tiếng.
  • Thông tin các đối tác bảo hành G-SHOCK & BABY-G trên toàn cầu.
  • Hỗ trợ hướng dẫn sử dụng và tư vấn sản phẩm trọn đời.
Giao hàng toàn quốc
Giao hàng toàn quốc
Thanh toán khi nhận hàng
Thanh toán khi nhận hàng
Cam kết đổi/trả hàng miễn phí
Cam kết đổi/trả hàng miễn phí
Hàng chính hãng/Bảo hành 10 năm
Hàng chính hãng/Bảo hành 10 năm
  • Thông tin sản phẩm
  • Chính sách vận chuyển
  • Đổi trả & Bảo hành
  • Hình thức thanh toán

Thông số kỹ thuật GWG-2000-1A1

Vật liệu vỏ / vành bezel: Nhựa / Thép không gỉ
Dây đeo bằng nhựa
Neobrite
Núm vặn khóa bằng vít
Cấu trúc bảo vệ lõi cacbon
Chống bùn
Chống va đập
Mặt kính saphia với lớp phủ chống chói
Gờ mạ ion màu xám
Chống nước ở độ sâu 200 mét
Tough Solar (Chạy bằng năng lượng mặt trời)
Hai đèn LED
Đèn LED cho mặt đồng hồ (Đèn LED tự động hoàn toàn, Chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau)
Đèn LED cực tím cho màn hình số (Đèn LED tự động hoàn toàn, Chiếu sáng cực mạnh, thời lượng chiếu sáng có thể lựa chọn (1,5 giây hoặc 3 giây), phát sáng sau)
Chịu được nhiệt độ thấp (–10°C/14°F)
Nhận tín hiệu hiệu chỉnh thời gian
Tự động nhận tín hiệu lên đến sáu* lần một ngày (những lần nhận tín hiệu tự động còn lại bị hủy ngay sau khi nhận thành công một tín hiệu)
*5 lần một ngày cho tín hiệu hiệu chỉnh thời gian Trung Quốc
Nhận tín hiệu thủ công
Kết quả nhận tín hiệu mới nhất
Tín hiệu hiệu chỉnh thời gian
Tên trạm: DCF77 (Mainflingen, Đức)
Tần số: 77,5 kHz
Tên trạm: MSF (Anthorn, Anh)
Tần số: 60,0 kHz
Tên trạm: WWVB (Fort Collins, Hoa Kỳ)
Tần số: 60,0 kHz
Tên trạm: JJY (Fukushima, Fukuoka/Saga, Nhật)
Tần số: 40,0 kHz (Fukushima) / 60,0 kHz (Fukuoka/ Saga)
Tên trạm: BPC (Thành phố Thương Khâu, Tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc)
Tần số: 68,5 kHz
Tự động điều chỉnh vị trí trục kim đồng hồ
Tính năng chuyển kim (thủ công hoặc tự động (trong quá trình đo độ cao, áp suất khí quyển và nhiệt độ))
La bàn số
Đo và hiển thị hướng dưới dạng một trong 16 điểm
Khoảng đo: 0 đến 359°
Đơn vị đo: 1°
Đo liên tục trong 60 giây
Chỉ báo kim hướng bắc
Hiệu chỉnh hai chiều
Điều chỉnh độ lệch từ
Cao độ kế
Khoảng đo: -700 đến 10.000 m ( -2.300 đến 32.800 ft.)
Đơn vị đo: 1 m (5 ft.)
Chỉ báo kim về chênh lệch độ cao
Kết quả đo ghi nhớ thủ công (lên đến 30 bản ghi, mỗi bản ghi bao gồm độ cao, ngày tháng, giờ)
Tự động ghi dữ liệu (Cao độ cao/thấp, tự động tăng và giảm tích lũy)
Khác: Giá trị đọc độ cao tương đối (±100 m /±1000 m), khoảng thời gian đo có thể lựa chọn: 5 giây hoặc 2 phút
*Chỉ 1 giây cho 3 phút đầu tiên
*Chuyển đổi giữa mét (m) và feet (ft)
Khí áp kế
Khoảng hiển thị: 260 đến 1.100 hPa (7,65 đến 32,45 inHg)
Đơn vị hiển thị: 1 hPa (0,05 inHg)
Chỉ báo kim về chênh lệch áp suất
Đồ thị xu hướng áp suất khí quyển
Báo giờ thông tin xu hướng áp suất khí áp kế (tiếng bíp và mũi tên cho biết những thay đổi áp suất quan trọng)
*Chuyển đổi giữa hPa và inHg
Nhiệt kế
Khoảng hiển thị: -10 đến 60°C (14 đến 140°F)
Đơn vị hiển thị: 0.1°C (0.2°F)
*Chuyển đổi giữa độ C (°C) và độ F (°F)
Giờ thế giới
29 múi giờ (29 thành phố + giờ phối hợp quốc tế), bật/tắt tiết kiệm ánh sáng ban ngày, chuyển đổi Giờ địa phương/Giờ thế giới
Đồng hồ bấm giờ 1/100 giây
Khả năng đo: 23:59’59.99”
Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất – thứ hai
Đồng hồ đếm ngược
Đơn vị đo: 1 phút
Khoảng đếm ngược: 60 phút
Khoảng cài đặt thời gian bắt đầu đếm ngược: 1 giây đến 60 phút (khoảng tăng 1 phút)
5 chế độ báo thức hàng ngày
Tín hiệu thời gian hàng giờ
Chỉ báo mức pin
Tiết kiệm năng lượng (màn hình trống để tiết kiệm năng lượng khi để đồng hồ trong bóng tối)
Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
Định dạng giờ 12/24
Bật/tắt âm nhấn nút
Giờ hiện hành thông thường
Đồng hồ kim: 3 kim (giờ, phút (kim di chuyển 10 giây một lần), giây)
Đồng hồ kỹ thuật số: Giờ, phút, giây, sáng/chiều, tháng, ngày, thứ
Độ chính xác: ±15 giây một tháng (không có chức năng hiệu chỉnh tín hiệu)
Thời gian hoạt động xấp xỉ của pin:
6 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động nếu sử dụng bình thường mà không tiếp xúc với ánh sáng sau khi sạc)
25 tháng đối với pin sạc lại được (thời gian hoạt động khi được giữ trong bóng tối hoàn toàn với chức năng tiết kiệm năng lượng được bật sau khi sạc đầy)

Kích thước vỏ / Tổng trọng lượng GWG-2000-1A1

Kích thước vỏ : 61,2×54,4×16,1mm
Tổng trọng lượng : 106g

Sed porttitor lectus nibh. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Nulla porttitor accumsan tincidunt. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Vestibulum ac diam sit amet quam vehicula elementum sed sit amet dui.

Sed porttitor lectus nibh. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Nulla porttitor accumsan tincidunt. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Vestibulum ac diam sit amet quam vehicula elementum sed sit amet dui.

Sed porttitor lectus nibh. Mauris blandit aliquet elit, eget tincidunt nibh pulvinar a. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Nulla quis lorem ut libero malesuada feugiat. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Cras ultricies ligula sed magna dictum porta. Nulla porttitor accumsan tincidunt. Curabitur aliquet quam id dui posuere blandit. Donec rutrum congue leo eget malesuada. Vestibulum ac diam sit amet quam vehicula elementum sed sit amet dui.

REVIEWS CỦA KHÁCH HÀNG

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “GWG-2000-1A1”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm liên quan

Mua ngayGiảm 748.000
Original price was: 3.637.000₫.Current price is: 2.889.000₫.
-21%
Mua ngayGiảm 748.000
Original price was: 3.637.000₫.Current price is: 2.889.000₫.
-21%
Mua ngayGiảm 848.000
Original price was: 3.937.000₫.Current price is: 3.089.000₫.
-22%
Mua ngayGiảm 848.000
Original price was: 3.937.000₫.Current price is: 3.089.000₫.
-22%
Mua ngayGiảm 748.000
Original price was: 3.737.000₫.Current price is: 2.989.000₫.
-20%
Mua ngayGiảm 458.000
Original price was: 3.357.000₫.Current price is: 2.899.000₫.
-14%
Mua ngayGiảm 458.000
Original price was: 3.357.000₫.Current price is: 2.899.000₫.
-14%
Mua ngayGiảm 458.000
Original price was: 3.357.000₫.Current price is: 2.899.000₫.
-14%

19998000

GWG-2000-1A1

Trong kho

TRẢ GÓP 0%

Bằng CMND & GPLX/Hộ Khẩu
Chỉ áp dụng cho đơn hàng từ 3.000.000đ trở lên

GWG-2000-1A1

    Điện thoại: 0907862323
    Zalo
    Mess
    0
      0
      Giỏ hàng
      Giỏ hàng của bạn trốngVề Cửa hàng